một lòng
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Hết lòng, hết dạ, với tất cả tâm trí và tình cảm: Chỉ trạng thái hoặc hành động được thực hiện với sự chân thành, kiên định và tập trung cao độ, không thay đổi.
- Kiên quyết, dứt khoát: Thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ, đã suy nghĩ kỹ và không dao động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Anh ấy một lòng phụng sự Tổ quốc. (Anh ấy hết lòng phục vụ đất nước.)
- Cô ấy một lòng yêu thương và chăm sóc đứa trẻ. (Cô ấy hết lòng yêu thương và chăm sóc đứa trẻ.)
- Chúng tôi một lòng ủng hộ quyết định của lãnh đạo. (Chúng tôi kiên quyết ủng hộ quyết định của lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"một lòng một dạ": Cụm từ nhấn mạnh hơn, diễn tả sự chung thủy, son sắt, không thay lòng đổi dạ.
- Ông ấy một lòng một dạ theo cách mạng đến suốt đời. (Ông ấy trung thành tuyệt đối với cách mạng đến suốt đời.)
Dùng để nhấn mạnh sự thuần khiết của ý chí hoặc tình cảm, không vụ lợi, không phân tâm.
- Làm việc với một lòng thành kính. (Làm việc với tất cả lòng thành kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Một dạ (thành ngữ): Thường đi kèm với "một lòng" để tạo thành "một lòng một dạ", nhấn mạnh sự thủy chung, kiên định.
- Chung thủy: Trung thành, không thay đổi (thường dùng trong tình yêu, hôn nhân).
- Kiên trung: Kiên định và trung thành (thường dùng trong phẩm chất chính trị, đạo đức).
Từ đồng nghĩa
- Hết lòng: Dốc hết tâm sức, tình cảm.
- Chân thành: Thành thật, xuất phát từ đáy lòng.
- Quyết tâm: Có ý chí mạnh mẽ để đạt được mục đích.
- Dốc lòng: Đặt hết tâm trí, ý chí vào việc gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt với "một lòng" vì đây là một tính từ/trạng từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- Một lòng một dạ: (Như đã giải thích ở trên) Chỉ lòng trung thành, sự kiên định không thay đổi.
- Đồng tâm hiệp lực: Cùng một lòng, cùng hợp sức lại để làm việc.
- Trung can nghĩa đảm: Có lòng trung thành gan dạ và khí phách (thường dùng trong văn chương cổ).